越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hệ thống chống bó cứng phanh” (1)
hệ thống chống bó cứng phanh

英语
名abs (anti-lock braking system)
相关词“hệ thống chống bó cứng phanh” (0)
未找到相关词。
短语“hệ thống chống bó cứng phanh” (0)
未找到短语。
